Thông số kỹ thuật
Loại máy in: Máy in mã vạch công nghiệp
Công nghệ in: In nhiệt trực tiếp và in truyền nhiệt gián tiếp
Độ phân giải: 300 dpi (12 dots/mm)
Tốc độ in tối đa: 254 mm/giây (10 inch/giây)
Chiều rộng in tối đa: 104 mm
Khổ giấy hỗ trợ: 25,4 – 114 mm
Chiều dài in tối đa: 1.854 mm
Bộ nhớ: 256 MB SDRAM, 512 MB Flash
Màn hình điều khiển: Màn hình cảm ứng màu 4,3 inch
Ribbon mực hỗ trợ: Chiều dài tối đa 450 m, chiều rộng 51 – 110 mm
Loại mã vạch hỗ trợ: Mã vạch 1D và 2D
Ngôn ngữ lập trình: ZPL, ZPL II, EPL, EPL2, ZBI 2.0
Cổng kết nối: USB 2.0, RS-232, Ethernet 10/100 Mbps, 2 cổng USB Host, Bluetooth
Nguồn điện: AC 100 – 240V (50/60Hz)
Nhiệt độ hoạt động: 5 – 40°C khi in truyền nhiệt; 0 – 40°C khi in nhiệt trực tiếp
Kích thước: 495 x 269 x 324 mm (dài x rộng x cao)
Trọng lượng: Khoảng 16,33 kg
Bảo hành: Theo chính sách của nhà phân phối