Thông số kỹ thuật
Loại máy in: Máy in mã vạch để bàn
Công nghệ in: In truyền nhiệt gián tiếp (Thermal Transfer) và in nhiệt trực tiếp (Direct Thermal)
Độ phân giải: 203 dpi (8 dots/mm)
Tốc độ in tối đa: 152 mm/giây (6 inch/giây)
Chiều rộng in tối đa: 104 mm
Chiều rộng giấy hỗ trợ: 25,4 – 112 mm
Chiều dài nhãn in tối đa: 991 mm
Bộ nhớ: Flash 128 MB, SDRAM 128 MB
Mã vạch hỗ trợ: Mã vạch 1D và 2D, bao gồm Code 39, Code 128, UPC/EAN, PDF417, Data Matrix và QR Code
Ngôn ngữ lập trình: ZPL II, EPL2
Cổng kết nối: USB 2.0
Ribbon mực hỗ trợ: 74 m và 300 m
Đường kính cuộn giấy tối đa: 127 mm
Nguồn điện: AC 100 – 240V (50/60Hz)
Nhiệt độ hoạt động: 4,4 – 41°C
Kích thước: 267 x 197 x 191 mm (dài x rộng x cao)
Trọng lượng: Khoảng 1,1 kg
Chứng nhận: ENERGY STAR
Bảo hành: 1 năm, đầu in 6 tháng